Từ vựng
間がら
あいだがら
vocabulary vocab word
mối quan hệ
quan hệ
tình trạng (tốt
thân thiện
v.v.)
間がら 間がら あいだがら mối quan hệ, quan hệ, tình trạng (tốt, thân thiện, v.v.)
Ý nghĩa
mối quan hệ quan hệ tình trạng (tốt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0