Từ vựng
長尺
ちょうじゃく
vocabulary vocab word
dài (đặc biệt chỉ phim ảnh)
kéo dài
長尺 長尺 ちょうじゃく dài (đặc biệt chỉ phim ảnh), kéo dài
Ý nghĩa
dài (đặc biệt chỉ phim ảnh) và kéo dài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうじゃく
vocabulary vocab word
dài (đặc biệt chỉ phim ảnh)
kéo dài