Từ vựng
逆立
さかだち
vocabulary vocab word
trồng cây chuối
trồng cây chuối bằng tay
lộn ngược
đảo ngược
逆立 逆立 さかだち trồng cây chuối, trồng cây chuối bằng tay, lộn ngược, đảo ngược
Ý nghĩa
trồng cây chuối trồng cây chuối bằng tay lộn ngược
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0