Từ vựng
迎えうつ
むかえうつ
vocabulary vocab word
đón đánh
giao chiến với (quân địch đang tiến đến)
đối đầu
chặn đánh
迎えうつ 迎えうつ むかえうつ đón đánh, giao chiến với (quân địch đang tiến đến), đối đầu, chặn đánh
Ý nghĩa
đón đánh giao chiến với (quân địch đang tiến đến) đối đầu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0