Từ vựng
身長
しんちょう
vocabulary vocab word
chiều cao (của người)
tầm vóc
身長 身長 しんちょう chiều cao (của người), tầm vóc
Ý nghĩa
chiều cao (của người) và tầm vóc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんちょう
vocabulary vocab word
chiều cao (của người)
tầm vóc