Từ vựng
身辺
しんぺん
vocabulary vocab word
bản thân
xung quanh bản thân
身辺 身辺 しんぺん bản thân, xung quanh bản thân
Ý nghĩa
bản thân và xung quanh bản thân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんぺん
vocabulary vocab word
bản thân
xung quanh bản thân