Từ vựng
象
しょう
vocabulary vocab word
hình dạng
hình thù
hình dáng
diện mạo
hiện tượng
象 象 しょう hình dạng, hình thù, hình dáng, diện mạo, hiện tượng
Ý nghĩa
hình dạng hình thù hình dáng
Luyện viết
Nét: 1/12
しょう
vocabulary vocab word
hình dạng
hình thù
hình dáng
diện mạo
hiện tượng