Từ vựng
見る
みる
vocabulary vocab word
nhìn thấy
nhìn
xem
quan sát
kiểm tra
xem xét
đánh giá
chăm sóc
trông nom
để ý
trải nghiệm
gặp phải
thử
thấy rằng
nhận thấy
見る 見る みる nhìn thấy, nhìn, xem, quan sát, kiểm tra, xem xét, đánh giá, chăm sóc, trông nom, để ý, trải nghiệm, gặp phải, thử, thấy rằng, nhận thấy
Ý nghĩa
nhìn thấy nhìn xem
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0