Từ vựng
見せびらかす
みせびらかす
vocabulary vocab word
khoe khoang
phô trương
見せびらかす 見せびらかす みせびらかす khoe khoang, phô trương
Ý nghĩa
khoe khoang và phô trương
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
みせびらかす
vocabulary vocab word
khoe khoang
phô trương