Từ vựng
裘
けごろも
vocabulary vocab word
áo khoác lông thú (để giữ ấm)
quần áo làm từ lông vũ của chim
裘 裘-2 けごろも áo khoác lông thú (để giữ ấm), quần áo làm từ lông vũ của chim
Ý nghĩa
áo khoác lông thú (để giữ ấm) và quần áo làm từ lông vũ của chim
Luyện viết
Nét: 1/13