Từ vựng
萬
わん
vocabulary vocab word
mười nghìn
vạn
vô số
tất cả
mọi thứ
nhiều loại
萬 萬-2 わん mười nghìn, vạn, vô số, tất cả, mọi thứ, nhiều loại
Ý nghĩa
mười nghìn vạn vô số
Luyện viết
Nét: 1/12
わん
vocabulary vocab word
mười nghìn
vạn
vô số
tất cả
mọi thứ
nhiều loại