Từ vựng
萁
まめがら
vocabulary vocab word
phần thừa của cây đậu
thân và vỏ đậu
vỏ đậu
萁 萁 まめがら phần thừa của cây đậu, thân và vỏ đậu, vỏ đậu true
Ý nghĩa
phần thừa của cây đậu thân và vỏ đậu và vỏ đậu
まめがら
vocabulary vocab word
phần thừa của cây đậu
thân và vỏ đậu
vỏ đậu