Từ vựng
茶ダンス
ちゃだんす
vocabulary vocab word
tủ trà
tủ đựng dụng cụ pha trà
茶ダンス 茶ダンス ちゃだんす tủ trà, tủ đựng dụng cụ pha trà
Ý nghĩa
tủ trà và tủ đựng dụng cụ pha trà
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちゃだんす
vocabulary vocab word
tủ trà
tủ đựng dụng cụ pha trà