Từ vựng
茅
ちがや
vocabulary vocab word
cỏ tranh dùng để lợp mái
cói dùng để lợp mái
茅 茅-2 ちがや cỏ tranh dùng để lợp mái, cói dùng để lợp mái
Ý nghĩa
cỏ tranh dùng để lợp mái và cói dùng để lợp mái
Luyện viết
Nét: 1/8
ちがや
vocabulary vocab word
cỏ tranh dùng để lợp mái
cói dùng để lợp mái