Từ vựng
腹心
ふくしん
vocabulary vocab word
người tâm phúc
bạn thân tín
thủ hạ trung thành
腹心 腹心 ふくしん người tâm phúc, bạn thân tín, thủ hạ trung thành
Ý nghĩa
người tâm phúc bạn thân tín và thủ hạ trung thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0