Từ vựng
腹いっぱい
はらいっぱい
vocabulary vocab word
no bụng
ăn no nê
thỏa thích
腹いっぱい 腹いっぱい はらいっぱい no bụng, ăn no nê, thỏa thích
Ý nghĩa
no bụng ăn no nê và thỏa thích
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
はらいっぱい
vocabulary vocab word
no bụng
ăn no nê
thỏa thích