Từ vựng
脳こうそく
のうこうそく
vocabulary vocab word
nhồi máu não
đột quỵ (do thiếu máu cục bộ)
脳こうそく 脳こうそく のうこうそく nhồi máu não, đột quỵ (do thiếu máu cục bộ)
Ý nghĩa
nhồi máu não và đột quỵ (do thiếu máu cục bộ)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0