Từ vựng
はい肺 はい肺 はい肺

Ý nghĩa

phổi

Luyện viết


Nét: 1/9

Mục liên quan

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠