Từ vựng
缶
ほとぎ
vocabulary vocab word
lon
hộp thiếc
thực phẩm đóng hộp
缶 缶-3 ほとぎ lon, hộp thiếc, thực phẩm đóng hộp
Ý nghĩa
lon hộp thiếc và thực phẩm đóng hộp
Luyện viết
Nét: 1/6
ほとぎ
vocabulary vocab word
lon
hộp thiếc
thực phẩm đóng hộp