Từ vựng
繩
vocabulary vocab word
dây thừng
dây
dây cản của cảnh sát
繩 繩 dây thừng, dây, dây cản của cảnh sát
繩
Ý nghĩa
dây thừng dây và dây cản của cảnh sát
Luyện viết
Nét: 1/19
vocabulary vocab word
dây thừng
dây
dây cản của cảnh sát