Từ vựng
系
けい
vocabulary vocab word
hệ thống
dòng dõi
nhóm
hệ quả
hệ (tầng địa chất)
loạt (phân loại)
系 系 けい hệ thống, dòng dõi, nhóm, hệ quả, hệ (tầng địa chất), loạt (phân loại)
Ý nghĩa
hệ thống dòng dõi nhóm
Luyện viết
Nét: 1/7