Từ vựng
糸びん
いとびん
vocabulary vocab word
itobin
kiểu tóc nam thế kỷ 17 (trán cạo trọc
búi tóc sau gáy
tóc mai tỉa mỏng như sợi chỉ)
糸びん 糸びん いとびん itobin, kiểu tóc nam thế kỷ 17 (trán cạo trọc, búi tóc sau gáy, tóc mai tỉa mỏng như sợi chỉ)
Ý nghĩa
itobin kiểu tóc nam thế kỷ 17 (trán cạo trọc búi tóc sau gáy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0