Từ vựng
粥
かゆ
vocabulary vocab word
cháo loãng
cơm nấu nhão
cháo đặc
cháo
bữa sáng (ở chùa Thiền)
粥 粥 かゆ cháo loãng, cơm nấu nhão, cháo đặc, cháo, bữa sáng (ở chùa Thiền)
Ý nghĩa
cháo loãng cơm nấu nhão cháo đặc
Luyện viết
Nét: 1/12