Từ vựng
粛
しゅく
vocabulary vocab word
trang nghiêm
tôn kính
sùng kính
im lặng
yên tĩnh
粛 粛 しゅく trang nghiêm, tôn kính, sùng kính, im lặng, yên tĩnh
Ý nghĩa
trang nghiêm tôn kính sùng kính
Luyện viết
Nét: 1/11
しゅく
vocabulary vocab word
trang nghiêm
tôn kính
sùng kính
im lặng
yên tĩnh