Từ vựng
立像
りつぞう
vocabulary vocab word
tượng đứng
hình tượng đứng
立像 立像 りつぞう tượng đứng, hình tượng đứng
Ý nghĩa
tượng đứng và hình tượng đứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りつぞう
vocabulary vocab word
tượng đứng
hình tượng đứng