Từ vựng
立てこむ
たてこむ
vocabulary vocab word
đông đúc
chật ních
bận rộn
chất đống (công việc)
bận bịu (với nhiều việc)
kín lịch
có nhiều việc phải làm
bận tối mắt tối mũi
立てこむ 立てこむ たてこむ đông đúc, chật ních, bận rộn, chất đống (công việc), bận bịu (với nhiều việc), kín lịch, có nhiều việc phải làm, bận tối mắt tối mũi
Ý nghĩa
đông đúc chật ních bận rộn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0