Từ vựng
立ちよる
たちよる
vocabulary vocab word
ghé qua
ghé thăm
ghé vào
dừng chân
tạt qua
ghé lại
立ちよる 立ちよる たちよる ghé qua, ghé thăm, ghé vào, dừng chân, tạt qua, ghé lại
Ý nghĩa
ghé qua ghé thăm ghé vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0