Từ vựng
矩尺
かねじゃく
vocabulary vocab word
thước vuông (dùng để kiểm tra góc)
shaku thông dụng (đơn vị đo khoảng cách; khoảng 30
3 cm)
矩尺 矩尺 かねじゃく thước vuông (dùng để kiểm tra góc), shaku thông dụng (đơn vị đo khoảng cách; khoảng 30,3 cm)
Ý nghĩa
thước vuông (dùng để kiểm tra góc) shaku thông dụng (đơn vị đo khoảng cách; khoảng 30 và 3 cm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0