Từ vựng
睨みがきく
にらみがきく
vocabulary vocab word
có uy quyền (đối với)
có ảnh hưởng lớn (đối với)
睨みがきく 睨みがきく にらみがきく có uy quyền (đối với), có ảnh hưởng lớn (đối với)
Ý nghĩa
có uy quyền (đối với) và có ảnh hưởng lớn (đối với)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0