Từ vựng
眼目
がんもく
vocabulary vocab word
điểm chính
mục tiêu chính
mục đích chính
cốt lõi
ý chính
bản chất
眼目 眼目 がんもく điểm chính, mục tiêu chính, mục đích chính, cốt lõi, ý chính, bản chất
Ý nghĩa
điểm chính mục tiêu chính mục đích chính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0