Từ vựng
看る
みる
vocabulary vocab word
chăm sóc (thường về mặt y tế)
trông nom
看る 看る みる chăm sóc (thường về mặt y tế), trông nom
Ý nghĩa
chăm sóc (thường về mặt y tế) và trông nom
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みる
vocabulary vocab word
chăm sóc (thường về mặt y tế)
trông nom