Từ vựng
盲ヘビ
めくらえび
vocabulary vocab word
rắn mù (đặc biệt là loài rắn mù Brahminy
Ramphotyphlops braminus)
rắn giun
ngu ngơ lao đầu vào
盲ヘビ 盲ヘビ めくらえび rắn mù (đặc biệt là loài rắn mù Brahminy, Ramphotyphlops braminus), rắn giun, ngu ngơ lao đầu vào
Ý nghĩa
rắn mù (đặc biệt là loài rắn mù Brahminy Ramphotyphlops braminus) rắn giun
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0