Từ vựng
目ざとい
めざとい
vocabulary vocab word
tinh mắt
nhạy bén
dễ thức giấc
目ざとい 目ざとい めざとい tinh mắt, nhạy bén, dễ thức giấc
Ý nghĩa
tinh mắt nhạy bén và dễ thức giấc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
めざとい
vocabulary vocab word
tinh mắt
nhạy bén
dễ thức giấc