Từ vựng
癶
はつがしら
vocabulary vocab word
bộ thủ "lều chấm" (bộ thủ 105)
癶 癶 はつがしら bộ thủ "lều chấm" (bộ thủ 105)
Ý nghĩa
bộ thủ "lều chấm" (bộ thủ 105)
Luyện viết
Nét: 1/5
はつがしら
vocabulary vocab word
bộ thủ "lều chấm" (bộ thủ 105)