Từ vựng
痕
こん
vocabulary vocab word
dấu vết
vết tích
dấu hiệu
dấu ấn
địa điểm
tàn tích
phế tích
vết sẹo
痕 痕-2 こん dấu vết, vết tích, dấu hiệu, dấu ấn, địa điểm, tàn tích, phế tích, vết sẹo
Ý nghĩa
dấu vết vết tích dấu hiệu
Luyện viết
Nét: 1/11