Từ vựng
申立
もうしたて
vocabulary vocab word
lời tuyên bố
bản tường trình
lời khai
lời cáo buộc
申立 申立 もうしたて lời tuyên bố, bản tường trình, lời khai, lời cáo buộc
Ý nghĩa
lời tuyên bố bản tường trình lời khai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0