Từ vựng
産後
さんご
vocabulary vocab word
sau khi sinh
hậu sản
産後 産後 さんご sau khi sinh, hậu sản
Ý nghĩa
sau khi sinh và hậu sản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
産後
sau khi sinh, hậu sản
さんご
産
sản phẩm, sinh, sinh con...
う.む, う.まれる, サン
产
丷
( CDP-8BAE )