Từ vựng
産じょく期
さんじょくき
vocabulary vocab word
thời kỳ hậu sản
giai đoạn sau sinh
thời kỳ sản hậu
thời kỳ tĩnh dưỡng sau sinh
産じょく期 産じょく期 さんじょくき thời kỳ hậu sản, giai đoạn sau sinh, thời kỳ sản hậu, thời kỳ tĩnh dưỡng sau sinh
Ý nghĩa
thời kỳ hậu sản giai đoạn sau sinh thời kỳ sản hậu
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0