Từ vựng
生禽
せいきん
vocabulary vocab word
bắt sống (động vật hoặc người)
vật bắt sống
生禽 生禽 せいきん bắt sống (động vật hoặc người), vật bắt sống
Ý nghĩa
bắt sống (động vật hoặc người) và vật bắt sống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0