Từ vựng
生れ育つ
うまれそだつ
vocabulary vocab word
sinh ra và lớn lên
sinh trưởng
sinh ra và nuôi dưỡng
生れ育つ 生れ育つ うまれそだつ sinh ra và lớn lên, sinh trưởng, sinh ra và nuôi dưỡng
Ý nghĩa
sinh ra và lớn lên sinh trưởng và sinh ra và nuôi dưỡng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0