Từ vựng
生やす
はやす
vocabulary vocab word
trồng
nuôi trồng
để mọc (ví dụ: cỏ dại)
生やす 生やす はやす trồng, nuôi trồng, để mọc (ví dụ: cỏ dại)
Ý nghĩa
trồng nuôi trồng và để mọc (ví dụ: cỏ dại)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0