Từ vựng
生まれつき
うまれつき
vocabulary vocab word
bẩm sinh
tự nhiên
vốn dĩ
có sẵn
thiên bẩm
生まれつき 生まれつき うまれつき bẩm sinh, tự nhiên, vốn dĩ, có sẵn, thiên bẩm
Ý nghĩa
bẩm sinh tự nhiên vốn dĩ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0