Từ vựng
球
きゅう
vocabulary vocab word
quả bóng (dùng trong thể thao
trò chơi
v.v.)
kemari
loại bóng đá do các quan lại chơi ở Nhật Bản cổ đại
球 球-2 きゅう quả bóng (dùng trong thể thao, trò chơi, v.v.), kemari, loại bóng đá do các quan lại chơi ở Nhật Bản cổ đại
Ý nghĩa
quả bóng (dùng trong thể thao trò chơi v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/11