Từ vựng
狼
おおかみ
vocabulary vocab word
sói (Canis lupus)
sói đội lốt cừu
người đàn ông đào hoa
狼 狼 おおかみ sói (Canis lupus), sói đội lốt cừu, người đàn ông đào hoa
Ý nghĩa
sói (Canis lupus) sói đội lốt cừu và người đàn ông đào hoa
Luyện viết
Nét: 1/10