Từ vựng
渊
ふち
vocabulary vocab word
vực sâu
vùng nước sâu
vực thẳm
vực sâu (ví dụ: của tuyệt vọng)
vòng kìm kẹp (ví dụ: của cái chết)
渊 渊 ふち vực sâu, vùng nước sâu, vực thẳm, vực sâu (ví dụ: của tuyệt vọng), vòng kìm kẹp (ví dụ: của cái chết)
Ý nghĩa
vực sâu vùng nước sâu vực thẳm
Luyện viết
Nét: 1/11