Từ vựng
液
えき
vocabulary vocab word
nước ép
nhựa cây
súp
nước dùng
nước chấm
液 液-2 えき nước ép, nhựa cây, súp, nước dùng, nước chấm
Ý nghĩa
nước ép nhựa cây súp
Luyện viết
Nét: 1/11
えき
vocabulary vocab word
nước ép
nhựa cây
súp
nước dùng
nước chấm