Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
沸き立つ
わきたつ
vocabulary vocab word
sôi sùng sục
hào hứng
沸ki立tsu
wakitatsu
沸き立つ
沸き立つ
わきたつ
sôi sùng sục, hào hứng
わ
き
た
つ
沸
き
立
つ
わ
き
た
つ
沸
き
立
つ
わ
き
た
つ
沸
き
立
つ
Ý nghĩa
sôi sùng sục
và
hào hứng
sôi sùng sục, hào hứng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
沸き立つ
sôi sùng sục, hào hứng
わきたつ
沸
sôi sục, sôi, lên men...
わ.く, わ.かす, フツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
弗
đô la
どる, ず, フツ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.