Từ vựng
毛ばり
けばり
vocabulary vocab word
mồi câu giả hình ruồi
mồi ruồi nhân tạo
毛ばり 毛ばり けばり mồi câu giả hình ruồi, mồi ruồi nhân tạo
Ý nghĩa
mồi câu giả hình ruồi và mồi ruồi nhân tạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けばり
vocabulary vocab word
mồi câu giả hình ruồi
mồi ruồi nhân tạo