Từ vựng
期
ご
vocabulary vocab word
giai đoạn
thời gian
cơ hội
dịp
thời cơ
tuổi
nhiệm kỳ
phiên họp
giai đoạn (bệnh)
mùa (phim)
期 期-2 ご giai đoạn, thời gian, cơ hội, dịp, thời cơ, tuổi, nhiệm kỳ, phiên họp, giai đoạn (bệnh), mùa (phim)
Ý nghĩa
giai đoạn thời gian cơ hội
Luyện viết
Nét: 1/12