Từ vựng
朗らか
ほがらか
vocabulary vocab word
vui vẻ
hân hoan
tươi sáng
du dương
quang đãng
tốt lành
trong trẻo
朗らか 朗らか ほがらか vui vẻ, hân hoan, tươi sáng, du dương, quang đãng, tốt lành, trong trẻo
Ý nghĩa
vui vẻ hân hoan tươi sáng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0